| ĐĂNG KÝ |
| ĐĂNG NHẬP |
thợ mỏ vàng - vegas slots - mỏ vàng trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe 888slots app
thợ mỏ vàng - vegas slots: mỏ vàng trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe. JACKHAMMER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Gold Mining Simulator V1.7.4.493.
mỏ vàng trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"mỏ vàng" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "mỏ vàng" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: gold-mine, digging, gold-digging. Câu ví dụ: Chúng tôi chưa từng có mỏ vàng nào quanh đây. ↔ We never had a gold mine around here.
JACKHAMMER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Nghĩa của từ Jack hammer - Từ điển Anh - Việt: búa tay, búa thợ mỏ, búa đục đá, búa khoan, ...
Gold Mining Simulator V1.7.4.493
Mục tiêu cho bạn là đào thật nhiều vàng cho ông trước khi ông rời khỏi Úc. Gold Miner Vegas. Trong trò chơi, bạn hãy sử dụng chuột để thả móc câu trong mỏ vàng.
